- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+2.500k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 team: BTC sẽ trao thêm giải ĐĐ89th Parents-Love-Chess Rated Series - Rapid Paskutinis atnaujinimas30.10.2026 15:02:42, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Parents-Love-Chess
| Turnyro pasirinktys | 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) 91st - Standard (7-8/11) 92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11) |
| Nuorodos | FaceBook, GoogleMaps, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, be vėliavų
, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
pradinis sąrašas
| Nr. | | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. | Lytis | Tipas | Gr. | Klubas/Miestas |
| 1 | | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | VIE | 2078 | | | | Mind Alliance |
| 2 | | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2050 | | | x | Đồng Tháp |
| 3 | | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1914 | | S35 | c | Masters of Time |
| 4 | | | Võ, Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | VIE | 1821 | | U12 | x | Saigon Knights |
| 5 | | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1801 | w | | x | Parents-Love-Chess |
| 6 | | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1771 | | U12 | x | Future Masters |
| 7 | | | Lê, Phạm Tiến Minh | 12446262 | VIE | 1742 | | U08 | x | Future Masters |
| 8 | | | Wilson, Dalas J.G. | 4311515 | NZL | 1655 | | S35 | c | Mind Alliance |
| 9 | | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1620 | | S35 | x | Parents-Love-Chess |
| 10 | | | Lê, Quang Bách | 12451274 | VIE | 1618 | | U10 | x | Masters of Time |
| 11 | | AIM | Trần, Dương Hoàng Ngân | 12426997 | VIE | 1598 | w | | x | Saigon Knights |
| 12 | | | Huỳnh, Trọng Hiếu | 561009946 | VIE | 1585 | | U06 | x | Future Masters |
| 13 | | | Huỳnh, Bảo Kim | 12446270 | VIE | 1581 | w | U08 | x | Royal Chess |
| 14 | | ACM | Phan, Khắc Hoàng Bách | 12475165 | VIE | 1525 | | U12 | | Parents-Love-Chess |
| 15 | | | Võ, Quang Minh | 12485047 | VIE | 1485 | | U08 | | Masters of Time |
| 16 | | | Phạm, Huỳnh Hiếu Minh | 12475726 | VIE | 1475 | | U10 | x | Saigon Knights |
| 17 | | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 1453 | w | U06 | x | Cờ vua Hòa Hưng |
| 18 | | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 1450 | | U10 | x | Mind Alliance |
| 19 | | | Đặng, Quang Vinh | 12490709 | VIE | 1445 | | U10 | x | Royal Chess |
| 20 | | | Nguyễn, Minh Khôi | 561005576 | VIE | 1430 | | U08 | x | Cờ vua Hòa Hưng |
| 21 | | | Đặng, Quang Vũ | 12490717 | VIE | 1411 | | U06 | x | Royal Chess |
| 22 | | | Trình, Minh Anh | 12488747 | VIE | 0 | w | U06 | x | Cờ vua Hòa Hưng |
| 23 | | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | VIE | 0 | | U08 | x | Cờ vua Hòa Hưng |
|
|
|
|